Dàn ý nội dung bài viết tại đây
1. Thông số máy tời điện đa năng FUJIFA CD-K1 500/1000 – 30M, 220V, 7-14M/P
| Hãng sản xuất (Brand) |
FUJIFA | |
| Kiểu máy (Model) |
CD-K1 500/1000 – 30M, 7-14MP | |
| Hình thức SD (Method of Use) |
Cáp đơn 30m |
Cáp đôi 15m |
| Tải trọng TK (Rated capacity) |
500kg | 1000kg |
| Chiều cao SD (Lifting height) |
1m-30m | 1m-15m |
| Tốc độ (Lifting speed) |
14m/p | 7m/p |
| Nguồn điện (Rated volt) |
220v | |
| Công suất (Input power) |
2200w | |
| Cáp (Cable diameter) |
6mm | |
| Công nghệ (Technology) |
Nhật Bản | |
2. Thông số máy tời điện đa năng FUJIFA CD-K1 500/1000 – 70M, 220V, 7-14M/P
| Hãng sản xuất (Brand) |
FUJIFA | |
| Kiểu máy (Model) |
CD-K1 500/1000 – 70M, 7-14MP | |
| Hình thức SD (Method of Use) |
Cáp đơn 100m |
Cáp đôi 50m |
| Tải trọng TK (Rated capacity) |
500kg | 1000kg |
| Chiều cao SD (Lifting height) |
1m-70m | 1m-35m |
| Tốc độ (Lifting speed) |
14m/p | 7m/p |
| Nguồn điện (Rated volt) |
220v | |
| Công suất (Input power) |
2200w | |
| Cáp (Cable diameter) |
6mm | |
| Công nghệ (Technology) |
Nhật Bản | |
3. Thông số máy tời điện đa năng FUJIFA CD-K1 500/1000 – 100M, 220V, 7-14M/P
| Hãng sản xuất (Brand) |
FUJIFA | |
| Kiểu máy (Model) |
CD-K1 500/1000 – 100M, 7-14MP | |
| Hình thức SD (Method of Use) |
Cáp đơn 100m |
Cáp đôi 50m |
| Tải trọng TK (Rated capacity) |
500kg | 1000kg |
| Chiều cao SD (Lifting height) |
1m-100m | 1m-50m |
| Tốc độ (Lifting speed) |
14m/p | 7m/p |
| Nguồn điện (Rated volt) |
220v | |
| Công suất (Input power) |
2200w | |
| Cáp (Cable diameter) |
6mm | |
| Công nghệ (Technology) |
Nhật Bản | |







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.